So sánh thép tấm AH36 và DH36

AH36 và DH36 có cùng giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa và cùng khoảng độ bền kéo — khác biệt duy nhất giữa chúng là nhiệt độ thử va đập mà đăng kiểm yêu cầu: 0°C cho AH36, −20°C cho DH36.

So sánh thông số

Thông sốAH36DH36
Giới hạn chảy tối thiểu ReH355 MPa355 MPa
Độ bền kéo Rm490–630 MPa490–630 MPa
Độ giãn dài A521%21%
Nhiệt độ thử va đập0 °C-20 °C
Tình trạng hàngHàng trọng điểmSản xuất theo đơn hàng

Cách chọn

AH36 và DH36 có giới hạn chảy và độ bền kéo hoàn toàn giống nhau, nên lựa chọn nằm ở độ dai va đập, do bản vẽ kết cấu của đăng kiểm quy định, thường phụ thuộc vào độ dày tấm và vùng hoạt động dự kiến của tàu. AH36 là hàng trọng điểm có sẵn tại nhà máy; DH36 được cán theo đơn hàng. Nếu bản vẽ yêu cầu DH36, hãy tính thời gian cán theo đơn hàng tiêu chuẩn của nhà máy vào kế hoạch. Hai mác này không thể thay thế cho nhau khi đăng kiểm đã phê duyệt thiết kế dựa trên một trong hai mác, nên không dùng AH36 thay thế để tiết kiệm thời gian.

Tell us the grade, thickness and tonnage.

Send grade, thickness, dimensions and tonnage. You get availability, price and a lead time, normally within 24 hours.